1. Thân máy bay sử dụng thiết kế xử lý ánh sáng đặc biệt để đảm bảo giá trị vẫn chính xác ngay cả trong điều kiện thử nghiệm ánh sáng mạnh.
2. Màn hình được làm bằng vật liệu LED hai màu, hiển thị hai giá trị: nhịp tim, dạng sóng xung và biểu đồ cột.
3. Tiêu thụ điện năng thấp, thích hợp sử dụng trong thời gian dài, khi điện áp pin yếu sẽ có cảnh báo hiển thị.
4. Tự động tắt máy sau 8 giây khi không có tín hiệu.
Thiết kế màn hình LED, bao gồm chức năng đo SpO2 và PR. Có thể cung cấp hiệu suất tương đương với màn hình OLED.
Nhờ cải tiến thiết kế chắn sáng, máy đo nồng độ oxy trong máu này có thể giảm thiểu ánh sáng nhân tạo, giúp sản phẩm có khả năng chống nhiễu ánh sáng tốt.
Đối với xét nghiệm nồng độ oxy trong máu ngoài trời dưới ánh sáng mạnh, giúp đưa ra kết quả chính xác hơn.
Miếng đệm hai lớp cũng có thể mang lại cho bạn trải nghiệm sử dụng dễ chịu.
| SpO2 | |
| Phạm vi đo | 70~99% |
| Sự chính xác | ±2% ở giai đoạn 80%~99%; ±3% (khi giá trị SpO2 là 70%~79%) Dưới 70% không có yêu cầu |
| Nghị quyết | 1% |
| Hiệu suất tưới máu thấp | PI=0,4%,SpO2=70%,PR=30bpm:FlukeIndex II, SpO2+3digits |
| Nhịp tim | |
| Đo phạm vi | 30~240 nhịp/phút |
| Sự chính xác | ±1 nhịp/phút hoặc ±1% |
| Yêu cầu về môi trường | |
| Nhiệt độ hoạt động | 5~40℃ |
| Nhiệt độ bảo quản | -10~+40℃ |
| Độ ẩm môi trường xung quanh | 15%~80% khi vận hành, 10%~80% khi lưu trữ. |
| Áp suất khí quyển | 86kPa~106kPa |
| Thông số kỹ thuật | |
| Thông tin đóng gói | 1 đèn pin YK-81D, 1 dây đeo, 1 sách hướng dẫn sử dụng, 2 pin AAA (tùy chọn), 1 túi đựng (tùy chọn), 1 ốp lưng silicon (tùy chọn) |
| Kích thước | 58mm*35mm*30mm |
| Trọng lượng (không bao gồm pin) | 33g |